revolutions per minute

revolutions per minute

The engine's tachometer shows 6000 revolutions per minute.

Định nghĩa

Danh từ: Số vòng quay mỗi phút (viết tắt: RPM) đơn vị đo tốc độ quay của một trục hoặc động cơ, thể hiện số lần hoàn thành một vòng quay đầy đủ trong thời gian một phút.

dụ sử dụng
  • (Động cơ đang quay với tốc độ 6000 vòng mỗi phút.)
  • (Một động cơ ô tô thông thường chạy không tảikhoảng 700 đến 900 vòng quay mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run at X revolutions per minute": chạytốc độ X vòng mỗi phút.
    • The hard drive runs at 7200 revolutions per minute. (Ổ cứng chạytốc độ 7200 vòng mỗi phút.)
  • "to increase revolutions per minute": tăng số vòng quay mỗi phút.
    • Pressing the accelerator increases revolutions per minute. (Nhấn ga sẽ làm tăng số vòng quay mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • RPM (viết tắt): vòng quay mỗi phút (thường dùng trong kỹ thuật ô tô).
    • The tachometer shows the RPM of the engine. (Đồng hồ đo tốc độ hiển thị RPM của động cơ.)
  • Rev (danh từ, thân mật): vòng quay.
    • The engine was doing 6000 revs. (Động cơ đang quay 6000 vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tốc độ quay: tốc độ quay của một vật thể.
  • Số vòng/phút: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rev up: tăng tốc độ quay của động cơ.
    • He revved up the engine to 5000 revolutions per minute. (Anh ấy tăng tốc động cơ lên 5000 vòng mỗi phút.)
  • Turn over: quay (động cơ) ở tốc độ thấp.
    • The engine turns over at about 800 revolutions per minute when idling. (Động cơ quay ở khoảng 800 vòng mỗi phút khi chạy không tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Redline: giới hạn tối đa của số vòng quay mỗi phút.
    • Never push the engine past the redline. (Đừng bao giờ đẩy động cơ vượt quá giới hạn tối đa vòng quay.)